Có 1 kết quả:

bàn gōng shì ㄅㄢˋ ㄍㄨㄥ ㄕˋ

1/1

Từ điển Trung-Anh

(1) office
(2) business premises
(3) bureau
(4) CL:間|间[jian1]

Bình luận 0