Có 1 kết quả:

gōng kè ㄍㄨㄥ ㄎㄜˋ

1/1

Từ điển Trung-Anh

(1) homework
(2) assignment
(3) task
(4) classwork
(5) lesson
(6) study
(7) CL:門|门[men2]

Bình luận 0