Có 1 kết quả:

mài ㄇㄞˋ
Âm Pinyin: mài ㄇㄞˋ
Tổng nét: 5
Bộ: lì 力 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一フノフノ
Thương Hiệt: XMSKS (重一尸大尸)
Unicode: U+52A2
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: mại
Âm Nôm: mại
Âm Quảng Đông: maai6

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

mài ㄇㄞˋ

giản thể

Từ điển phổ thông

cố gắng, gắng sức

Từ điển Trung-Anh

put forth effort