Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

shí èr ㄕˊ ㄦˋ

1/1

十二

shí èr ㄕˊ ㄦˋ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) twelve
(2) 12

Một số bài thơ có sử dụng

• Bổ xà giả thuyết - 捕蛇者說 (Liễu Tông Nguyên)
• Chí Linh sơn đạo trung kỳ 1 - 至靈山道中其一 (Lê Thánh Tông)
• Khuê oán kỳ 047 - 閨怨其四十七 (Tôn Phần)
• Lâu thượng - 樓上 (Lưu Vũ Tích)
• Nhâm Tuất nhân nhật tác kỳ 2 - 壬戌人日作其二 (Khuất Đại Quân)
• Tiên trà thuỷ ký - 煎茶水記 (Trương Hựu Tân)
• Tống Dương trưởng sử phó Quả Châu - 送楊長史赴果州 (Vương Duy)
• Tương Giang chu trung kỳ 2 - 湘江舟中其二 (Khuất Đại Quân)
• Vô đề (Bát tuế thâu chiếu kính) - 無題(八歲偷照鏡) (Lý Thương Ẩn)
• Vu sơn khúc - 巫山曲 (Mạnh Giao)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm