Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán
phiên âm
Phiên âm
chữ Hán
Phồn thể
giản thể
Giản thể
phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
Shí èr yuè
ㄕˊ ㄦˋ ㄩㄝˋ
1
/1
十二月
Shí èr yuè
ㄕˊ ㄦˋ ㄩㄝˋ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) December
(2) twelfth month (of the lunar year)
Một số bài thơ có sử dụng
•
Bắc phong hành - 北風行
(
Lý Bạch
)
•
Biệt thi kỳ 4 - 別詩其四
(
Tô Vũ
)
•
Cổ tích thần từ bi ký - 古跡神祠碑記
(
Trương Hán Siêu
)
•
Du Thục hồi giản hữu nhân - 遊蜀回簡友人
(
Lý Tần
)
•
Hoa Nguyên thi thảo tự - 華原詩草序
(
Lê Lương Thận
)
•
Ma nhai kỷ công bi văn - 磨崖紀功碑文
(
Nguyễn Trung Ngạn
)
•
Nhâm Thân khoa tiến sĩ đề danh ký - 壬申科進士題名記
(
Nhữ Đình Toản
)
•
Thôn cư khổ hàn - 村居苦寒
(
Bạch Cư Dị
)
•
Từ Ân tự bi minh tịnh tự - 慈恩寺碑銘并序
(
Hồ Tông Thốc
)