Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

shí liù ㄕˊ ㄌㄧㄡˋ

1/1

十六

shí liù ㄕˊ ㄌㄧㄡˋ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) sixteen
(2) 16

Một số bài thơ có sử dụng

• Đề Tây Thái nhất cung bích - 題西太一宮壁 (Vương An Thạch)
• Hảo sự cận - 好事近 (Dương Vạn Lý)
• Kết trường thiên kỳ 2 - 結腸篇其二 (Lý Mộng Dương)
• Khánh Hoà đạo trung - 慶和道中 (Nguyễn Thông)
• Khốc nương - 哭娘 (Phạm Nguyễn Du)
• Quân hành đồ trung tự thuật kỳ 3 - 軍行途中自述其三 (Phạm Văn Nghị)
• Thủ tuế - 守歲 (Tịch Chấn Khởi)
• Thuật cổ kỳ 2 - 述古其二 (Đỗ Phủ)
• Thượng Dương nhân - 上陽人 (Bạch Cư Dị)
• Trường Can hành kỳ 1 - 長干行其一 (Lý Bạch)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm