Có 1 kết quả:

shí zì jūn dōng zhēng ㄕˊ ㄗˋ ㄐㄩㄣ ㄉㄨㄥ ㄓㄥ

1/1

Từ điển Trung-Anh

(1) the Crusades
(2) crusaders' eastern expedition

Bình luận 0