Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

shí wàn ㄕˊ ㄨㄢˋ

1/1

十萬

shí wàn ㄕˊ ㄨㄢˋ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

hundred thousand

Một số bài thơ có sử dụng

• Lương Châu quán trung dữ chư phán quan dạ tập - 涼州館中與諸判官夜集 (Sầm Tham)
• Ngư Dương - 漁陽 (Đỗ Phủ)
• Nhai Sơn hành - 崖山行 (Trương Hiến)
• Phụng canh Thái Tông Chính Bình chương vận - 奉賡太宗政平章韻 (Trần Nguyên Đán)
• Tái hạ khúc kỳ 2 - 塞下曲其二 (Vương Văn Trị)
• Thanh lâu khúc kỳ 1 - 青樓曲其一 (Vương Xương Linh)
• Thuỷ hạm khiển tâm kỳ 1 - 水檻遣心其一 (Đỗ Phủ)
• Tinh truỵ Ngũ Trượng nguyên - 星墜五丈原 (Đỗ Phủ)
• Tòng quân bắc chinh - 從軍北征 (Lý Ích)
• Tòng quân hành - 從軍行 (Vương Thế Trinh)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm