Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

bàn yuè ㄅㄢˋ ㄩㄝˋ

1/1

半月

bàn yuè ㄅㄢˋ ㄩㄝˋ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) half-moon
(2) fortnight

Một số bài thơ có sử dụng

• Chu hành nhập Hưng Yên - 舟行入興安 (Cao Bá Quát)
• Đề Phụng Tá sứ quân hoạ lý đồ - 題鳳佐使君畫鯉圖 (Cao Bá Quát)
• Điền gia dao - 田家謠 (Trần Tạo)
• Giang đường vãn bạc (Thượng mã cách) - 江塘晚泊(上馬格) (Phan Huy Thực)
• Hoạ Trương Yên công “Háo ma nhật ẩm” - 和張燕公耗磨日飲 (Triệu Đông Hy)
• Ngục trung tạp kỷ nhị thập lục thủ kỳ 04 - 獄中雜紀二十六首其四 (Trần Cung Doãn)
• Thủ 49 - 首49 (Lê Hữu Trác)
• Thu dạ sơn cư kỳ 2 - 秋夜山居其二 (Thi Kiên Ngô)
• Thu tứ - 秋思 (Trương Ngọc Nương)
• Thướng há Thất Bàn kỳ 2 - 上下七盤其二 (Bùi Di Trực)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm