Có 1 kết quả:
Kǎ tè ㄎㄚˇ ㄊㄜˋ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) Carter (name)
(2) James Earl (Jimmy) Carter (1924-), US Democrat politician, president 1977-1981
(2) James Earl (Jimmy) Carter (1924-), US Democrat politician, president 1977-1981
Bình luận 0