Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán
phiên âm
Phiên âm
chữ Hán
Phồn thể
giản thể
Giản thể
phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
qù lù
ㄑㄩˋ ㄌㄨˋ
1
/1
去路
qù lù
ㄑㄩˋ ㄌㄨˋ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) the way one is following
(2) outlet
Một số bài thơ có sử dụng
•
Bão Phúc nham - 抱腹岩
(
Thái Thuận
)
•
Đăng Yên Tử sơn tự - 登安子山寺
(
Thái Thuận
)
•
Độ lĩnh - 度嶺
(
Trần Dư Nghĩa
)
•
Nam hương tử - 南鄉子
(
Thái Thân
)
•
Nam hương tử - Phú quy - 南鄉子-賦歸
(
Lục Du
)
•
Nhân niệm tại gia nhị nữ - 因念在家二女
(
Nguyễn Hành
)
•
Tiễn Lại bộ Hữu thị lang Phạm công phụng sai Quảng Nam nhung vụ - 餞吏部右侍郎范公奉差廣南戎務
(
Hoàng Nguyễn Thự
)
•
Tống hữu nhân xuất tái - 送有人出塞
(
Cao Bá Quát
)
•
Từ lý môn - 辭里門
(
Nguyễn Văn Siêu
)
•
Xuân nhật Ô Diên đạo trung - 春日烏延道中
(
Hứa Đường
)