Có 1 kết quả:

Yǒu yì tiān cháng dì jiǔ ㄧㄡˇ ㄧˋ ㄊㄧㄢ ㄔㄤˊ ㄉㄧˋ ㄐㄧㄡˇ

1/1

Từ điển Trung-Anh

see 友誼地久天長|友谊地久天长[You3 yi4 di4 jiu3 tian1 chang2]

Bình luận 0