Có 2 kết quả:
Tóng xīn ㄊㄨㄥˊ ㄒㄧㄣ • tóng xīn ㄊㄨㄥˊ ㄒㄧㄣ
phồn & giản thể
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) with common wishes
(2) spirit of cooperation
(3) concentric
(2) spirit of cooperation
(3) concentric
Một số bài thơ có sử dụng
Bình luận 0
phồn & giản thể
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
Một số bài thơ có sử dụng
Bình luận 0