Có 1 kết quả:

tóng zhōu gòng jì ㄊㄨㄥˊ ㄓㄡ ㄍㄨㄥˋ ㄐㄧˋ

1/1

Từ điển Trung-Anh

(1) cross a river in the same boat (idiom); fig. having common interests
(2) obliged to collaborate towards common goals

Một số bài thơ có sử dụng

Bình luận 0