Âm Quan thoại: jiào ㄐㄧㄠˋ Tổng nét: 14 Bộ: kǒu 口 (+11 nét) Lục thư: hình thanh Hình thái: ⿲吕丩吕 Nét bút: 丨フ一丨フ一フ丨丨フ一丨フ一 Thương Hiệt: RRVLR (口口女中口) Unicode: U+5602 Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp