Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán
phiên âm
Phiên âm
chữ Hán
Phồn thể
giản thể
Giản thể
phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
guó hào
ㄍㄨㄛˊ ㄏㄠˋ
1
/1
國號
guó hào
ㄍㄨㄛˊ ㄏㄠˋ
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
official name of a nation (includes dynastic names of China: 漢|汉[Han4], 唐[Tang2] etc)
Một số bài thơ có sử dụng
•
“Quế Lâm giải lãm” thứ vận - 桂林解纜次韻
(
Lê Quang Định
)
•
Hoa Nguyên thi thảo tự - 華原詩草序
(
Lê Lương Thận
)
•
Hồ Quảng quy chu đồ trung tác tam thập vận kỳ 04 - 湖廣歸舟途中作三十韻其四
(
Ngô Nhân Tịnh
)
•
Hồ Quảng quy chu đồ trung tác tam thập vận kỳ 23 - 湖廣歸舟途中作三十韻其二十三
(
Ngô Nhân Tịnh
)