Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán
phiên âm
Phiên âm
chữ Hán
Phồn thể
giản thể
Giản thể
phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Liên hệ
Điều khoản sử dụng
Góp ý
字
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 2 kết quả:
qiān
ㄑㄧㄢ
•
sú
ㄙㄨˊ
圱
Âm Quan thoại:
qiān
ㄑㄧㄢ
,
sú
ㄙㄨˊ
Tổng nét: 6
Bộ:
tǔ 土
(+3 nét)
Hình thái:
⿰
千
土
Nét bút:
ノ一ノ一丨一
Thương Hiệt: HJG (竹十土)
Unicode:
U+5731
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
Tự hình
1
Dị thể
3
俗
圲
阡
Không hiện chữ?
Bình luận
0
1
/2
qiān
ㄑㄧㄢ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) a field of three li
(2) old variant of
阡
[qian1]
sú
ㄙㄨˊ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
old variant of
俗
[su2]