Có 2 kết quả:

qiān ㄑㄧㄢㄙㄨˊ
Âm Quan thoại: qiān ㄑㄧㄢ, ㄙㄨˊ
Tổng nét: 6
Bộ: tǔ 土 (+3 nét)
Hình thái:
Nét bút: ノ一ノ一丨一
Thương Hiệt: HJG (竹十土)
Unicode: U+5731
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 3

Bình luận 0

1/2

qiān ㄑㄧㄢ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) a field of three li
(2) old variant of [qian1]

ㄙㄨˊ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

old variant of [su2]