Có 1 kết quả:
gěng ㄍㄥˇ
phồn & giản thể
Từ điển phổ thông
cái hố nhỏ
Từ điển trích dẫn
Từ điển Thiều Chửu
Từ điển Trần Văn Chánh
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Gò đất nhỏ — Bờ ruộng. bờ đất.
Từ điển Trung-Anh
(1) strip of high ground
(2) low earth dyke separating fields
(2) low earth dyke separating fields
Từ ghép 3