Có 1 kết quả:

jī běn diǎn ㄐㄧ ㄅㄣˇ ㄉㄧㄢˇ

1/1

Từ điển Trung-Anh

basis point (finance), abbr. to 基點|基点[ji1 dian3]

Bình luận 0