Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Công cụ
Bộ gõ Hán Nôm
Chuyển chữ Hán
phiên âm
Chuyển phiên âm
chữ Hán
Chuyển phồn thể
giản thể
Chuyển giản thể
phồn thể
Tiện ích
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
xià rì
ㄒㄧㄚˋ ㄖˋ
1
/1
夏日
xià rì
ㄒㄧㄚˋ ㄖˋ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
summertime
Một số bài thơ có sử dụng
•
Cung từ kỳ 86 - 宮詞其八十六
(
Hoa Nhị phu nhân
)
•
Du Côn Sơn - 遊崑山
(
Hà Như
)
•
Đề Quế Lâm dịch kỳ 2 - 題桂林驛其二
(
An Nam tiến phụng sứ
)
•
Đồng Vương thập tam Duy ngẫu nhiên tác kỳ 1 - 同王十三維偶然作其一
(
Trừ Quang Hy
)
•
Hạ nhật thán - 夏日歎
(
Đỗ Phủ
)
•
Ngọc tỉnh liên phú - 玉井蓮賦
(
Mạc Đĩnh Chi
)
•
Niệm nô kiều - Côn Lôn - 念奴嬌-崑崙
(
Mao Trạch Đông
)
•
Quan hoạch - 觀穫
(
Nguyễn Khuyến
)
•
Thanh Giang tự tị thử - 清江寺避暑
(
Nguyễn Khuyến
)
•
Viên trung hoàng quỳ tứ tuyệt kỳ 1 - 園中黃葵四絕其一
(
Cao Bá Quát
)