Có 1 kết quả:

Wài jiāo Guān xì Lǐ shì huì ㄨㄞˋ ㄐㄧㄠ ㄍㄨㄢ ㄒㄧˋ ㄌㄧˇ ㄕˋ ㄏㄨㄟˋ

1/1

Từ điển Trung-Anh

Council on Foreign Relations (US policy think tank)

Bình luận 0