Có 1 kết quả:

wài zī qǐ yè ㄨㄞˋ ㄗ ㄑㄧˇ ㄜˋ

1/1

Từ điển Trung-Anh

abbr. for 外商獨資企業|外商独资企业[wai4 shang1 du2 zi1 qi3 ye4]

Bình luận 0