Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Công cụ
    • Bộ gõ Hán Nôm
    • Chuyển chữ Hán phiên âm
    • Chuyển phiên âm chữ Hán
    • Chuyển phồn thể giản thể
    • Chuyển giản thể phồn thể
  • Tiện ích
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

dà dāo ㄉㄚˋ ㄉㄠ

1/1

大刀

dà dāo ㄉㄚˋ ㄉㄠ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) broadsword
(2) large knife
(3) machete

Một số bài thơ có sử dụng

• Bảo đao ca - 寶刀歌 (Thu Cẩn)
• Bát nguyệt thập ngũ dạ nguyệt kỳ 1 - 八月十五夜月其一 (Đỗ Phủ)
• Đồng Mai Tiêu Tư dạ bạc Hà Kiều - 同梅杓司夜泊河橋 (Trần Duy Tùng)
• Kiều tiễn biệt Thúc Sinh đề kim tịch thị hà tịch thập thủ kỳ 01 - 翹餞別束生題今夕是何夕十首其一 (Thanh Tâm tài nhân)
• Minh nguyệt thiên - 明月篇 (Hà Cảnh Minh)
• Tống Lưu bình sự sung Sóc Phương phán quan phú đắc “Chinh mã tê” - 送劉評事充朔方判官,賦得征馬嘶 (Cao Thích)
• Triển yết cố chủ mộ hồi cảm tác - 展謁故主墓回感作 (Lê Quýnh)
• Xuất tái - 出塞 (Từ Tích Lân)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm