Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán
phiên âm
Phiên âm
chữ Hán
Phồn thể
giản thể
Giản thể
phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Liên hệ
Điều khoản sử dụng
Góp ý
字
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
Dà xuě
ㄉㄚˋ ㄒㄩㄝˇ
1
/1
大雪
Dà xuě
ㄉㄚˋ ㄒㄩㄝˇ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
Daxue or Great Snow, 21st of the 24 solar terms
二
十
四
節
氣
|
二
十
四
节
气
7th-21st December
Một số bài thơ có sử dụng
•
Ca vũ - 歌舞
(
Bạch Cư Dị
)
•
Chu trung dạ tuyết hữu hoài Lư thập tứ thị ngự đệ - 舟中夜雪有懷盧十四侍御弟
(
Đỗ Phủ
)
•
Phóng lữ nhạn - Nguyên Hoà thập niên đông tác - 放旅雁-元和十年冬作
(
Bạch Cư Dị
)
•
Tái hạ khúc kỳ 3 - 塞下曲其三
(
Lư Luân
)
•
Tần trung ngâm kỳ 09 - Ca vũ - 秦中吟其九-歌舞
(
Bạch Cư Dị
)
Bình luận
0