Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Công cụ
    • Bộ gõ Hán Nôm
    • Chuyển chữ Hán phiên âm
    • Chuyển phiên âm chữ Hán
    • Chuyển phồn thể giản thể
    • Chuyển giản thể phồn thể
  • Tiện ích
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

tiān bīng ㄊㄧㄢ ㄅㄧㄥ

1/1

天兵

tiān bīng ㄊㄧㄢ ㄅㄧㄥ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) celestial soldier
(2) (old) imperial troops
(3) (Tw, jocular) clumsy army recruit
(4) (more generally) bungler
(5) screw-up

Một số bài thơ có sử dụng

• Điệp luyến hoa - Tòng Đinh Châu hướng Trường Sa - 蝶戀花-從汀洲向長沙 (Mao Trạch Đông)
• Hậu khổ hàn hành kỳ 2 - 後苦寒行其二 (Đỗ Phủ)
• Khốc Man Khanh - 哭曼卿 (Âu Dương Tu)
• Ngư gia ngạo - Phản đệ nhất thứ đại vi tiễu - 漁家傲-返第一次大圍剿 (Mao Trạch Đông)
• Quỷ hoạch từ - Giả Bảo Ngọc - 姽嫿詞-賈寶玉 (Tào Tuyết Cần)
• Tái hạ khúc kỳ 2 - 塞下曲其二 (Lý Bạch)
• Tái hạ khúc kỳ 5 - 塞下曲其五 (Lý Bạch)
• Tây Long tân - 西龍津 (Bùi Cơ Túc)
• Thượng Lưu Điền hành - 上留田行 (Lý Bạch)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm