Có 1 kết quả:

tiān shí dì lì rén hé ㄊㄧㄢ ㄕˊ ㄉㄧˋ ㄌㄧˋ ㄖㄣˊ ㄏㄜˊ

1/1

Từ điển Trung-Anh

the time is right, geographical and social conditions are favorable (idiom); a good time to go to war

Bình luận 0