Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

tiān wáng ㄊㄧㄢ ㄨㄤˊ

1/1

天王

tiān wáng ㄊㄧㄢ ㄨㄤˊ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) emperor
(2) god
(3) Hong Xiuquan's self-proclaimed title
(4) see also 洪秀全[Hong2 Xiu4 quan2]

Một số bài thơ có sử dụng

• Bát ai thi kỳ 1 - Tặng tư không Vương công Tư Lễ - 八哀詩其一-贈司空王公思禮 (Đỗ Phủ)
• Cửu Thành cung - 九成宮 (Đỗ Phủ)
• Điền Châu miếu - 畋洲廟 (Bùi Cơ Túc)
• Lâm hình thi kỳ 2 - 臨刑詩其二 (Dương Kế Thịnh)
• Rã thị thư biệt - 野巿書別 (Vũ Phạm Khải)
• Tây Sơn hành - 西山行 (Trần Danh Án)
• Thiều Châu giang thứ phụng tiễn Quảng Đông Trương niết đài hồi trị - 韶州江次奉餞廣東張臬台回治 (Phan Huy Ích)
• Trực Lệ đạo trung thư sự - 直隷道中書事 (Trịnh Hoài Đức)
• Vấn Phan Hoành Hải - 問藩橫海 (Phạm Đình Hổ)
• Vệ Linh sơn - 衛靈山 (Phạm Quý Thích)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm