Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Công cụ
Bộ gõ Hán Nôm
Chuyển chữ Hán
phiên âm
Chuyển phiên âm
chữ Hán
Chuyển phồn thể
giản thể
Chuyển giản thể
phồn thể
Tiện ích
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 2 kết quả:
wēi rèn
ㄨㄟ ㄖㄣˋ
•
wěi rèn
ㄨㄟˇ ㄖㄣˋ
1
/2
委任
wēi rèn
ㄨㄟ ㄖㄣˋ
phồn & giản thể
Từ điển phổ thông
uỷ nhiệm, phó thác, chỉ định
委任
wěi rèn
ㄨㄟˇ ㄖㄣˋ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
to appoint