Có 1 kết quả:

sōng ㄙㄨㄥ
Âm Pinyin: sōng ㄙㄨㄥ
Tổng nét: 9
Bộ: nǚ 女 (+6 nét)
Hình thái:
Nét bút: フノ一一一ノフノ丶
Thương Hiệt: VIJ (女戈十)
Unicode: U+5A00
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tống, tung
Âm Nhật (onyomi): シュウ (shū), シュ (shu)
Âm Quảng Đông: sung1

Tự hình 2

Dị thể 1

Chữ gần giống 1

1/1

sōng ㄙㄨㄥ

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

(tên đất)

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) “Hữu Tung” 有娀 tên một nước thời cổ, nay thuộc tỉnh Sơn Tây 山西 (Trung Quốc).

Từ điển Trần Văn Chánh

【有娀】Hữu Tung [Yôusong] Tên nước đời cổ (thuộc tỉnh Sơn Tây, Trung Quốc).

Từ điển Trung-Anh

name of an ancient state