Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Công cụ
Bộ gõ Hán Nôm
Chuyển chữ Hán
phiên âm
Chuyển phiên âm
chữ Hán
Chuyển phồn thể
giản thể
Chuyển giản thể
phồn thể
Tiện ích
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
hóng
ㄏㄨㄥˊ
娂
Âm Quan thoại:
hóng
ㄏㄨㄥˊ
Tổng nét: 9
Bộ:
nǚ 女
(+6 nét)
Hình thái:
⿰
女
共
Nét bút:
フノ一一丨丨一ノ丶
Thương Hiệt: VTC (女廿金)
Unicode:
U+5A02
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
Âm đọc khác
Âm Quảng Đông:
hung4
Tự hình
1
Dị thể
1
妅
Không hiện chữ?
1
/1
hóng
ㄏㄨㄥˊ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
(used in female names)