Có 2 kết quả:

chuò ㄔㄨㄛˋruò ㄖㄨㄛˋ
Âm Pinyin: chuò ㄔㄨㄛˋ, ruò ㄖㄨㄛˋ
Tổng nét: 11
Bộ: nǚ 女 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: フノ一一丨丨一ノ丨フ一
Thương Hiệt: VTKR (女廿大口)
Unicode: U+5A7C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: nhi, nhược, xúc, xước
Âm Quảng Đông: coek3

Tự hình 2

Chữ gần giống 3

Bình luận 0

1/2

chuò ㄔㄨㄛˋ

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

không thuận, không xuôi

Từ điển Trần Văn Chánh

【婼羌】Nhược Khương [Ruòqiang] Tên huyện (thuộc tỉnh Tân Cương, nay viết 若羌).

Từ điển Trần Văn Chánh

(văn) Không thuận, không xuôi.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Nhi Khương 婼羌: Tên một nước Tây vực đời Hán — Một âm là Xước. Xem Xước.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Vẻ không thuận.

Từ điển Trung-Anh

recalcitrant

ruò ㄖㄨㄛˋ

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

(xem: nhược khương 婼羌)

Từ ghép 1