Có 1 kết quả:

ㄈㄨˋ
Âm Pinyin: ㄈㄨˋ
Tổng nét: 12
Bộ: nǚ 女 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: フノ一ノフ丨フ一一一ノ丶
Thương Hiệt: VNBC (女弓月金)
Unicode: U+5A8D
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: phụ
Âm Nôm: phụ
Âm Hàn:

Tự hình 1

Dị thể 1

Chữ gần giống 1

1/1

ㄈㄨˋ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

old variant of 婦|妇[fu4]