Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

gū gāo ㄍㄨ ㄍㄠ

1/1

孤高

gū gāo ㄍㄨ ㄍㄠ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

arrogant

Một số bài thơ có sử dụng

• Cổ bách hành - 古柏行 (Đỗ Phủ)
• Đề Dục Thuý sơn - 題浴翆山 (Lê Thánh Tông)
• Đề hoạ mai - 題畫梅 (Vương Miện)
• Đường cố kiểm hiệu Công bộ viên ngoại lang Đỗ quân mộ hệ minh - 唐故檢校工部員外郎杜君墓系銘 (Nguyên Chẩn)
• Giang Nam phụ cấp kiêm lưu biệt cố nhân - 江南負笈兼留別故人 (Hồ Xuân Hương)
• Mậu Dần niên thập nhất nguyệt nhật đăng Bạch Mã sơn - 戊寅年十一月日登白馬山 (Nguyễn Phúc Ưng Bình)
• Phụng hoạ ngự chế “Văn nhân” - 奉和御制文人 (Chu Huân)
• Sơn cư bách vịnh kỳ 055 - 山居百詠其五十五 (Tông Bản thiền sư)
• Sơn trung hiểu bộ quá Tuệ Lâm tự - ​山中曉步過慧林寺 (Tùng Thiện Vương)
• Thư hoài đáp Vũ Công bộ, y tiền giản Đoàn hàn lâm vận - 書懷答武工部,依前柬段翰林韻 (Phan Huy Ích)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm