Có 1 kết quả:

dìng pán xīng ㄉㄧㄥˋ ㄆㄢˊ ㄒㄧㄥ

1/1

Từ điển Trung-Anh

(1) the zero point indicator marked on a steelyard
(2) fixed opinion
(3) solid idea
(4) decisive plan

Bình luận 0