Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán
phiên âm
Phiên âm
chữ Hán
Phồn thể
giản thể
Giản thể
phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Liên hệ
Điều khoản sử dụng
Góp ý
字
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
Hán lù
ㄏㄢˊ ㄌㄨˋ
1
/1
寒露
Hán lù
ㄏㄢˊ ㄌㄨˋ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
Hanlu or Cold Dew, 17th of the 24 solar terms
二
十
四
節
氣
|
二
十
四
节
气
8th-22nd October
Một số bài thơ có sử dụng
•
Biệt thê - 別妻
(
Trần Quý Khanh
)
•
Chủng oa cự - 種萵苣
(
Đỗ Phủ
)
•
Cố viên - 故圓
(
Nguyễn Tử Thành
)
•
Cửu nguyệt nhất nhật quá Mạnh thập nhị thương tào, thập tứ chủ bạ huynh đệ - 九月一日過孟十二倉曹、十四主簿兄弟
(
Đỗ Phủ
)
•
Giải muộn kỳ 11 - 解悶其十一
(
Đỗ Phủ
)
•
Lan hoa - 蘭花
(
Tiết Võng
)
•
Ly giang thu phiếm - 灕江秋泛
(
Ngô Thì Nhậm
)
•
Sơn giá cô kỳ 1 - 山鷓鴣其一
(
Tô Đĩnh
)
•
Tang Lạc châu - 桑落洲
(
Lý Quần Ngọc
)
•
Trùng dương vãn giai Mộng Xuân thị Hồ Quý Tăng tiên sinh tịnh tam ngũ tri kỷ phiếm chu Động Hải - 重陽晚偕夢春氏胡季熷先生並三五知己泛舟洞海
(
Nguyễn Phúc Ưng Bình
)
Bình luận
0