Có 1 kết quả:
sì miào ㄙˋ ㄇㄧㄠˋ
phồn thể
Từ điển phổ thông
chùa miếu, đền chùa
Từ điển Trung-Anh
(1) temple
(2) monastery
(3) shrine
(2) monastery
(3) shrine
Một số bài thơ có sử dụng
phồn thể
Từ điển phổ thông
Từ điển Trung-Anh
Một số bài thơ có sử dụng