Có 1 kết quả:

xún gēn sù yuán ㄒㄩㄣˊ ㄍㄣ ㄙㄨˋ ㄩㄢˊ

1/1

Từ điển Trung-Anh

see 追根溯源[zhui1 gen1 su4 yuan2]

Bình luận 0