Có 1 kết quả:

xiǎo ér kē ㄒㄧㄠˇ ㄦˊ ㄎㄜ

1/1

Từ điển Trung-Anh

(1) pediatrics
(2) pediatric (department)
(3) sth of little importance
(4) trifle
(5) a child's play
(6) (slang) childish
(7) petty
(8) stingy

Bình luận 0