Có 1 kết quả:

Ní mǐ zī Hào ㄋㄧˊ ㄇㄧˇ ㄗ ㄏㄠˋ

1/1

Từ điển Trung-Anh

Nimitz class, US nuclear-powered aircraft carrier, 8 in commission since 1975

Bình luận 0