Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Công cụ
Bộ gõ Hán Nôm
Chuyển chữ Hán
phiên âm
Chuyển phiên âm
chữ Hán
Chuyển phồn thể
giản thể
Chuyển giản thể
phồn thể
Tiện ích
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
wēi wēi
ㄨㄟ ㄨㄟ
1
/1
巍巍
wēi wēi
ㄨㄟ ㄨㄟ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) towering
(2) imposing
Một số bài thơ có sử dụng
•
Kinh Kha cố lý - 荊軻故里
(
Nguyễn Du
)
•
Phụng hoạ ngự chế “Trú Thuý Ái châu” - 奉和御製駐翠靄洲
(
Phạm Đạo Phú
)
•
Thành kỳ quải húc - 城旗掛旭
(
Đoàn Nguyễn Tuấn
)
•
Thành kỳ quải húc - 城旗掛旭
(
Đỗ Lệnh Do
)
•
Thành Thái Quý Tỵ xuân - 成泰癸巳春
(
Cao Ngọc Lễ
)
•
Tháo phỏng Hà Nội Khai Trí Tiến Đức hội quán - 造訪河內開智進德會館
(
Nguyễn Phúc Ưng Bình
)
•
Vãn Thánh Tông Thuần hoàng đế - 輓聖宗純皇帝
(
Bùi Phổ
)
•
Vạn tượng tranh huy - 萬象爭輝
(
Tào Tuyết Cần
)
•
Vịnh Văn Miếu thi kỳ 1 - 詠文廟詩其一
(
Trịnh Căn
)
•
Vô đề (Nhất quốc nguy nguy nhất bảo vương) - 無題(一國巍巍一寶王)
(
Phạm Kỳ
)