Có 1 kết quả:

jīng ㄐㄧㄥ
Âm Pinyin: jīng ㄐㄧㄥ
Tổng nét: 7
Bộ: chuān 巛 (+4 nét)
Lục thư: chỉ sự
Hình thái:
Nét bút: 一フフフ一丨一
Thương Hiệt: MVVM (一女女一)
Unicode: U+5DE0
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: kinh
Âm Nhật (onyomi): ケイ (kei), キョウ (kyō)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: ging1

Tự hình 3

Dị thể 4

1/1

jīng ㄐㄧㄥ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) underground watercourse
(2) archaic variant of 經|经[jing1]