Có 2 kết quả:

Gōng nóng ㄍㄨㄥ ㄋㄨㄥˊgōng nóng ㄍㄨㄥ ㄋㄨㄥˊ

1/2

Từ điển Trung-Anh

Gongnong district of Hegang city 鶴崗|鹤岗[He4 gang3], Heilongjiang

Bình luận 0

Từ điển Trung-Anh

workers and peasants

Bình luận 0