Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

gān gē ㄍㄢ ㄍㄜ

1/1

干戈

gān gē ㄍㄢ ㄍㄜ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) weapons of war
(2) arms

Một số bài thơ có sử dụng

• Can qua - 干戈 (Vương Trung)
• Đổng Hồ bút phú - 董狐筆賦 (Khuyết danh Việt Nam)
• Kiến Viêm Kỷ Dậu thập nhị nguyệt ngũ nhật tị loạn Cáp Hồ sơn thập tuyệt cú kỳ 01 - 建炎己酉十二月五日避亂鴿湖山十絕句其一 (Vương Đình Khuê)
• Ký Bá học sĩ lâm cư - 寄柏學士林居 (Đỗ Phủ)
• Mộ xuân đề Nhương Tây tân nhẫm thảo ốc kỳ 2 - 暮春題瀼西新賃草屋其二 (Đỗ Phủ)
• Nhất tiền hành tặng Lâm Mậu Chi - 一錢行贈林戊之 (Ngô Gia Kỷ)
• Quỳ Châu ca thập tuyệt cú kỳ 9 - 夔州歌十絕句其九 (Đỗ Phủ)
• Thừa văn Hà Bắc chư đạo tiết độ nhập triều, hoan hỉ khẩu hào tuyệt cú kỳ 04 - 承聞河北諸道節度入朝歡喜口號絕句其四 (Đỗ Phủ)
• Tị Loạn Thạch than thanh tác hoành triệt dạ bất mị cảm phú nhất chương - 避亂石灘聲作橫徹夜不寐感賦一章 (Lư Đức Nghi)
• Tống Vi lang tư trực quy Thành Đô - 送韋郎司直歸成都 (Đỗ Phủ)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm