Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán
phiên âm
Phiên âm
chữ Hán
Phồn thể
giản thể
Giản thể
phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
nián qián
ㄋㄧㄢˊ ㄑㄧㄢˊ
1
/1
年前
nián qián
ㄋㄧㄢˊ ㄑㄧㄢˊ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) before the end of the year
(2) before the new year
Một số bài thơ có sử dụng
•
Đề Mộc Lan viện kỳ 1 - 題木蘭院其一
(
Vương Bá
)
•
Long thành cầm giả ca - 龍城琴者歌
(
Nguyễn Du
)
•
Lục thập niên tiền - 六十年前
(
Nguyễn Hữu Thăng
)
•
Mạn hứng kỳ 3 (Tiểu viện âm âm thạch kính tà) - 漫興其三(小院陰陰石徑斜)
(
Nguyễn Trãi
)
•
Mậu Dần niên thập nhất nguyệt nhật đăng Bạch Mã sơn - 戊寅年十一月日登白馬山
(
Nguyễn Phúc Ưng Bình
)
•
Nam sơn tuyệt cú - 南山絕句
(
Tùng Thiện Vương
)
•
Phỏng Dục Thuý sơn hữu cảm - 訪浴翠山有感
(
Phan Huy Ích
)
•
Thư tứ Dương khế tử Hồng - 書賜楊契子洪
(
Ninh Tốn
)
•
Tuyệt mệnh thi - 絕命詩
(
Hoà Thân
)
•
Vọng Doanh - 望瀛
(
Nguyễn Trãi
)