Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

nián qián ㄋㄧㄢˊ ㄑㄧㄢˊ

1/1

年前

nián qián ㄋㄧㄢˊ ㄑㄧㄢˊ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) before the end of the year
(2) before the new year

Một số bài thơ có sử dụng

• Đề Mộc Lan viện kỳ 1 - 題木蘭院其一 (Vương Bá)
• Long thành cầm giả ca - 龍城琴者歌 (Nguyễn Du)
• Lục thập niên tiền - 六十年前 (Nguyễn Hữu Thăng)
• Mạn hứng kỳ 3 (Tiểu viện âm âm thạch kính tà) - 漫興其三(小院陰陰石徑斜) (Nguyễn Trãi)
• Mậu Dần niên thập nhất nguyệt nhật đăng Bạch Mã sơn - 戊寅年十一月日登白馬山 (Nguyễn Phúc Ưng Bình)
• Nam sơn tuyệt cú - 南山絕句 (Tùng Thiện Vương)
• Phỏng Dục Thuý sơn hữu cảm - 訪浴翠山有感 (Phan Huy Ích)
• Thư tứ Dương khế tử Hồng - 書賜楊契子洪 (Ninh Tốn)
• Tuyệt mệnh thi - 絕命詩 (Hoà Thân)
• Vọng Doanh - 望瀛 (Nguyễn Trãi)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm