Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

nián yuè ㄋㄧㄢˊ ㄩㄝˋ

1/1

年月

nián yuè ㄋㄧㄢˊ ㄩㄝˋ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) months and year
(2) time
(3) days of one's life

Một số bài thơ có sử dụng

• Hậu đình hoa phá tử kỳ 1 - 後庭花破子其一 (Nguyên Hiếu Vấn)
• Ký Chu Phóng - 寄朱放 (Lý Quý Lan)
• Mãn giang hồng - Hoài Tử Do tác - 滿江紅-懷子由作 (Tô Thức)
• Ngũ canh chuyển - Duyên danh lợi kỳ 1 - 五更轉-緣名利其一 (Khuyết danh Trung Quốc)
• Ngũ Nhạc cung - 五嶽宮 (Bùi Cơ Túc)
• Tống Đỗ tú tài quy Quế Lâm - 送杜秀才歸桂林 (Hứa Hồn)
• Trúc chi kỳ 3 - 竹枝其三 (Lý Thiệp)
• Vãn Trần Trọng Vi - 輓陳仲微 (Trần Thánh Tông)
• Vọng Phu sơn - 望夫山 (Thái Thuận)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm