Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Công cụ
    • Bộ gõ Hán Nôm
    • Chuyển chữ Hán phiên âm
    • Chuyển phiên âm chữ Hán
    • Chuyển phồn thể giản thể
    • Chuyển giản thể phồn thể
  • Tiện ích
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

jǐ suì ㄐㄧˇ ㄙㄨㄟˋ

1/1

幾歲

jǐ suì ㄐㄧˇ ㄙㄨㄟˋ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) some years
(2) How many years?
(3) How old are you? (familiar, or to child, equivalent to 多大 for older person)

Một số bài thơ có sử dụng

• Canh Tuất trừ tịch - 庚戌除夕 (Phạm Đình Hổ)
• Du thành nam thập lục thủ - Thu thụ nhị thủ kỳ 1 - 遊城南十六首-楸樹二首其一 (Hàn Dũ)
• Dung thụ Thánh Mẫu phần - 榕樹聖母墳 (Khiếu Năng Tĩnh)
• Ký Kỳ Vô Tam - 寄綦毋三 (Lý Kỳ)
• Liễu Châu thành tây bắc ngung chủng cam thụ - 柳州城西北隅種柑樹 (Liễu Tông Nguyên)
• Nhật Bản đao ca - 日本刀歌 (Đường Thuận Chi)
• Tặng Lô tư hộ - 贈盧司戶 (Lý Bạch)
• Thanh Linh hành ký nội - 青蛉行寄內 (Dương Thận)
• Tống Khổng Sào Phủ tạ bệnh quy du Giang Đông, kiêm trình Lý Bạch - 送孔巢父謝病歸遊江東,兼呈李白 (Đỗ Phủ)
• Tự Củng Lạc chu hành nhập Hoàng Hà tức sự, ký phủ huyện liêu hữu - 自鞏洛舟行入黃河即事,寄府縣僚友 (Vi Ứng Vật)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm