Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Công cụ
Bộ gõ Hán Nôm
Chuyển chữ Hán
phiên âm
Chuyển phiên âm
chữ Hán
Chuyển phồn thể
giản thể
Chuyển giản thể
phồn thể
Tiện ích
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
qià sì
ㄑㄧㄚˋ ㄙˋ
1
/1
恰似
qià sì
ㄑㄧㄚˋ ㄙˋ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) just like
(2) exactly like
Một số bài thơ có sử dụng
•
Khải bạch - 啟白
(
Trần Thái Tông
)
•
Lạng thành Kỵ Lư đạo trung - 諒城騎驢道中
(
Nguyễn Can Mộng
)
•
Ngu mỹ nhân kỳ 1 - 虞美人其一
(
Lý Dục
)
•
Quy sơn - 龜山
(
Dương Thúc Hạp
)
•
Thái tang tử kỳ 18 - 采桑子其十八
(
Phùng Duyên Kỷ
)
•
Thù Liễu tướng công - 酬柳相公
(
Cố Huống
)
•
Thuật hoài - 述懷
(
Trần Đình Túc
)
•
Triêu trung thố - 朝中措
(
Chu Đôn Nho
)
•
Tuyệt cú mạn hứng kỳ 9 - 絕句漫興其九
(
Đỗ Phủ
)
•
Vịnh kim cương - 詠金剛
(
Tưởng Di Cung
)