Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

qià sì ㄑㄧㄚˋ ㄙˋ

1/1

恰似

qià sì ㄑㄧㄚˋ ㄙˋ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) just like
(2) exactly like

Một số bài thơ có sử dụng

• Đồng hổ - 銅虎 (Lê Quát)
• Khải bạch - 啟白 (Trần Thái Tông)
• Thái tang tử kỳ 18 - 采桑子其十八 (Phùng Duyên Kỷ)
• Thiếu niên du - 少年遊 (Tô Thức)
• Thù Liễu tướng công - 酬柳相公 (Cố Huống)
• Triêu trung thố - 朝中措 (Chu Đôn Nho)
• Tuyệt cú mạn hứng kỳ 2 - 絕句漫興其二 (Đỗ Phủ)
• Tuyệt cú mạn hứng kỳ 9 - 絕句漫興其九 (Đỗ Phủ)
• Tương Dương ca - 襄陽歌 (Lý Bạch)
• Vô đề - 無題 (Tống Giang)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm