Có 1 kết quả:
gǎn tàn ㄍㄢˇ ㄊㄢˋ
phồn thể
Từ điển phổ thông
cảm thán, than thở, thở dài
Từ điển Trung-Anh
(1) to sigh (with feeling)
(2) to lament
(2) to lament
Một số bài thơ có sử dụng
Bình luận 0
phồn thể
Từ điển phổ thông
Từ điển Trung-Anh
Một số bài thơ có sử dụng
Bình luận 0