Có 1 kết quả:

yì kǔ sī tián ㄧˋ ㄎㄨˇ ㄙ ㄊㄧㄢˊ

1/1

Từ điển Trung-Anh

to view one's past as miserable and one's present as happy (idiom)

Bình luận 0