Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán
phiên âm
Phiên âm
chữ Hán
Phồn thể
giản thể
Giản thể
phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Liên hệ
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
jiá rán ér zhǐ
ㄐㄧㄚˊ ㄖㄢˊ ㄦˊ ㄓˇ
1
/1
戛然而止
jiá rán ér zhǐ
ㄐㄧㄚˊ ㄖㄢˊ ㄦˊ ㄓˇ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
with a grunting sound it stops (idiom); to come to an end spontaneously (esp. of sound)
Bình luận
0